độc ca
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình thức biểu diễn âm nhạc do một người trình bày: "độc ca" chỉ tiết mục hát hoặc chơi nhạc cụ do một cá nhân đảm nhận, không có sự tham gia của người khác.
- Sự thể hiện đơn lẻ, riêng lẻ: Trong nghĩa bóng, "độc ca" còn ám chỉ hành động hoặc quan điểm được thực hiện một mình, không có sự đồng thuận hay hỗ trợ từ tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiết mục độc ca của cô ấy đã gây ấn tượng mạnh với khán giả. (Bài hát do một mình cô ấy trình bày đã thu hút sự chú ý.)
- Anh ta luôn thích độc ca trong các cuộc họp, không lắng nghe ý kiến người khác. (Anh ta thường tự mình nói nhiều, không quan tâm đến người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"độc ca độc tấu": cụm từ nhấn mạnh sự đơn độc trong biểu diễn nghệ thuật.
- Buổi hòa nhạc mở màn bằng phần độc ca độc tấu của nghệ sĩ piano. (Buổi hòa nhạc bắt đầu với màn trình diễn piano một mình.)
"độc ca chính trị": thuật ngữ chỉ việc một cá nhân hoặc nhóm nhỏ đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến tập thể.
- Đường lối độc ca chính trị thường dẫn đến sai lầm. (Việc tự ý quyết định không qua thảo luận thường gây hậu quả xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Đơn ca (danh từ): hình thức hát đơn, tương tự "độc ca" nhưng phổ biến hơn trong âm nhạc hiện đại.
- Cô ấy đoạt giải nhất cuộc thi đơn ca. (Cô ấy thắng giải hát đơn.)
Độc tấu (danh từ): trình diễn nhạc cụ một mình.
- Phần độc tấu violin rất xuất sắc. (Màn chơi violin một mình rất hay.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn ca: hát một mình.
- Solo: từ mượn tiếng Anh, chỉ phần trình diễn riêng lẻ.
- Một mình: trạng thái không có người khác tham gia.
Thành ngữ liên quan
Độc ca một mình: nhấn mạnh sự đơn độc trong hành động hoặc suy nghĩ.
- Anh ấy độc ca một mình trong dự án này, chẳng ai ủng hộ. (Anh ấy tự làm mọi việc, không có đồng minh.)
Độc ca không khán giả: chỉ việc làm vô ích, không ai quan tâm.
- Bài phát biểu của ông ta như độc ca không khán giả. (Bài nói của ông ta chẳng ai để ý.)